psychomotor development

Định nghĩa

Danh từ: Sự phát triển tâm lývận động (psychomotor development) quá trình tiếp thu dần dần các kỹ năng liên quan đến cả hoạt động tinh thần (tâm lý) hoạt động thể chất (vận động). Nói cách khác, đây sự phát triển của các kỹ năng kết hợp giữa suy nghĩ hành động, như viết chữ, chơi thể thao, hoặc cầm nắm đồ vật.

dụ sử dụng
  • (Sự phát triển tâm lývận độngtrẻ nhỏ rất quan trọng cho việc học viết vẽ.)
  • (Các nhà trị liệu theo dõi sự phát triển tâm lývận động để đánh giá xem trẻ bị chậm phát triển hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stages of psychomotor development": các giai đoạn của sự phát triển tâm lývận động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển ( dụ: các giai đoạn của Piaget hoặc Gesell).

    • Understanding the stages of psychomotor development helps educators design appropriate activities. (Hiểu các giai đoạn phát triển tâm lývận động giúp các nhà giáo dục thiết kế hoạt động phù hợp.)
  • "Psychomotor development disorder": rối loạn phát triển tâm lývận động, một tình trạng y tế khi trẻ chậm đạt được các mốc kỹ năng kết hợp.

    • Children with psychomotor development disorder may need early intervention therapy. (Trẻ em mắc rối loạn phát triển tâm lývận động có thể cần trị liệu can thiệp sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychomotor (tính từ): thuộc về tâm lývận động.

    • Psychomotor skills are essential for daily tasks like dressing and eating. (Các kỹ năng tâm lývận động rất cần thiết cho các công việc hàng ngày như mặc quần áo ăn uống.)
  • Motor development (danh từ): sự phát triển vận động (chỉ tập trung vào thể chất, không bao gồm tâm lý).

    • Motor development focuses on gross and fine motor skills. (Sự phát triển vận động tập trung vào các kỹ năng vận động thô tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensorimotor development: sự phát triển cảm giácvận động (nhấn mạnh vai trò của giác quan).
  • Cognitive-motor development: sự phát triển nhận thứcvận động (nhấn mạnh khía cạnh tư duy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ này, nhưng có thể dùng: - Develop psychomotor skills: phát triển các kỹ năng tâm lývận động. - Children develop psychomotor skills through play and exploration. (Trẻ em phát triển các kỹ năng tâm lývận động thông qua vui chơi khám phá.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.